ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Comfort girl trong tiếng Việt
Comfort girl
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Comfort girl
(
Noun
)
ˈkʌmfət ɡəːl
ˈkʌmfət ɡəːl
AI
Tập phát âm
01
Người phụ nữ giải khuây.
Comfort
woman
.
Ví dụ