Bản dịch của từ Commencing trong tiếng Việt

Commencing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commencing(Verb)

kəmˈɛnsɪŋ
kəmˈɛnsɪŋ
01

Bắt đầu; khởi sự (diễn tả hành động hoặc sự kiện bắt đầu xảy ra)

To begin.

Ví dụ

Dạng động từ của Commencing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Commence

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Commenced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Commenced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Commences

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Commencing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ