Anh - Việt

Bản dịch của từ Commissionless trong tiếng Việt

commissionless

Adjective

commissionless (Adjective)

/kəmˈɪʃənəlzɨz/
/kəmˈɪʃənəlzɨz/
AI

Nghĩa 01

Không phải trả hoa hồng; không có phí hoa hồng. Dùng để mô tả dịch vụ, giao dịch hoặc sản phẩm mà người bán hoặc người mua không cần trả khoản tiền hoa hồng cho bên trung gian.

Without a commission.

Ví dụ
Chương trình xã hội mới không có hoa hồng và giúp mọi người như nhau.The new social program is commissionless and helps everyone equally.
Nền tảng này không phải là không có hoa hồng; nó tính phí cho dịch vụ.This platform is not commissionless; it charges fees for services.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh