Anh - Việt

Bản dịch của từ Commons trong tiếng Việt

commons

Noun

commons (Noun)

/kˈɑmnz/
/kˈɑmnz/
AI

Nghĩa 01

Danh từ số nhiều của “common” (thường dùng để chỉ những thứ chung, công cộng hoặc vùng đất chung); trong ngữ cảnh cụ thể, “commons” thường chỉ những tài sản, tài nguyên hoặc đất đai chung mà mọi người cùng sử dụng.

plural of common.

Ví dụ
Nhiều khu vực chung trong các thành phố cung cấp không gian xanh cần thiết.Many commons in cities provide essential green spaces for residents.
Thành phố không duy trì các khu vực chung tốt cho việc sử dụng công cộng.The city does not maintain its commons well for public use.

Dạng danh từ của commons (Noun)

SingularPlural

common

commons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh