communicational
Adjective
communicational (Adjective)
/kˌɑmjənjəkˈeɪʃənəl/
/kˌɑmjənjəkˈeɪʃənəl/
AI
Nghĩa 01 · (tính từ) Thuộc về giao tiếp; liên quan đến việc truyền đạt thông tin, trao đổi ý tưởng hoặc tương tác giữa người với người.
(tính từ) Thuộc về giao tiếp; liên quan đến việc truyền đạt thông tin, trao đổi ý tưởng hoặc tương tác giữa người với người.
Relating to communication.
Ví dụ
Kỹ năng giao tiếp tốt rất quan trọng cho các bài viết và phát biểu IELTS.Good communicational skills are crucial for IELTS writing and speaking tasks.
Thiếu khả năng giao tiếp có thể làm trở ngại cho hiệu suất trong bài thi nói.Lack of communicational abilities can hinder one's performance in the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communicational" là tính từ liên quan đến việc giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành để mô tả các khía cạnh của quá trình giao tiếp. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "communicational" được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hàng ngày, người nói thường sử dụng "communicative" hơn để biểu đạt cùng một ý nghĩa.