Bản dịch của từ Competitively trong tiếng Việt

Competitively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competitively(Adverb)

kəmpˈɛɾɪtɪvli
kəmpˈɛɾɪtɪvli
01

Một cách cạnh tranh; hành động theo cách nhằm thắng hoặc vượt qua người khác trong cuộc thi, thị trường hoặc tình huống so sánh.

In a competitive manner.

以竞争的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Competitively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Competitively

Cạnh tranh

More competitively

Cạnh tranh hơn

Most competitively

Cạnh tranh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ