Anh - Việt

Bản dịch của từ Competitively trong tiếng Việt

competitively

Adverb

competitively (Adverb)

/kəmpˈɛɾɪtɪvli/
/kəmpˈɛɾɪtɪvli/
AI

Nghĩa 01

Một cách cạnh tranh; hành động theo cách nhằm thắng hoặc vượt qua người khác trong cuộc thi, thị trường hoặc tình huống so sánh.

In a competitive manner.

Ví dụ
Cô ấy chơi quần vợt một cách cạnh tranh vào mỗi cuối tuần.She plays tennis competitively every weekend.
Họ đấu thầu hợp đồng một cách cạnh tranh.They bid competitively for the contract.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của competitively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

competitively

cạnh tranh

more competitively

cạnh tranh hơn

most competitively

cạnh tranh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh