Anh - Việt

Bản dịch của từ Competitiveness trong tiếng Việt

competitiveness

Noun

competitiveness (Noun)

/kəmpˈɛɾɪtɪvnɪs/
/kəmpˈɛɾɪtɪvnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc khả năng cạnh tranh, tức là có năng lực, sức mạnh hoặc phẩm chất để tranh giành ưu thế so với người khác hoặc các đối thủ.

The state of being competitive.

Ví dụ
Tại nơi làm việc, khả năng cạnh tranh có thể thúc đẩy sự đổi mới và năng suất.In the workplace, competitiveness can drive innovation and productivity.
Tính cạnh tranh của thị trường việc làm đòi hỏi phải phát triển kỹ năng không ngừng.The competitiveness of the job market requires constant skill development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của competitiveness (Noun)

SingularPlural

competitiveness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh