comprehensiveness
comprehensiveness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc đặc điểm bao quát, đầy đủ; mức độ mà một cái gì đó bao gồm tất cả các phần, khía cạnh hoặc thông tin cần thiết.
The state of being comprehensive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của comprehensiveness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
comprehensiveness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tương từ tiếng Anh, từ "comprehensiveness" có nghĩa là tính toàn diện, bao hàm mọi khía cạnh hoặc phần của một vấn đề nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, phân tích hoặc lập kế hoạch, nhấn mạnh sự đầy đủ thông tin. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "comprehensiveness" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn viết, có thể thấy sự thiên lệch trong sử dụng khi diễn đạt các ý kiến chính thức hay học thuật.