Anh - Việt

Bản dịch của từ Comprehensiveness trong tiếng Việt

comprehensiveness

Noun

comprehensiveness (Noun)

/kˌɑmpɹihˌɛnsvˈɪɹənsəz/
/kˌɑmpɹihˌɛnsvˈɪɹənsəz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc điểm bao quát, đầy đủ; mức độ mà một cái gì đó bao gồm tất cả các phần, khía cạnh hoặc thông tin cần thiết.

The state of being comprehensive.

Ví dụ
Sự toàn diện của hệ thống phúc lợi xã hội rất ấn tượng.The comprehensiveness of the social welfare system is impressive.
Báo cáo thiếu sự toàn diện trong việc đề cập đến tất cả các vấn đề xã hội.The report lacked comprehensiveness in addressing all social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của comprehensiveness (Noun)

SingularPlural

comprehensiveness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh