computationally
Adverb
computationally (Adverb)
/kəmpjˈuʃənətli/
/kəmpjˈuʃənətli/
AI
Nghĩa 01
liên quan đến việc tính toán hoặc thực hiện bằng máy tính (qua phép tính, thuật toán hoặc xử lý số liệu).
related to or involving computation.
Ví dụ
Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách tính toán trong vài giây.She solved the problem computationally in a few seconds.
Dữ liệu đã được phân tích theo cách tính toán để tìm ra các mẫu hành vi.The data was analyzed computationally to find patterns in behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "computationally" mang nghĩa liên quan đến việc sử dụng các phương pháp, quy trình hoặc công cụ máy tính để giải quyết vấn đề hoặc thực hiện tính toán. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, toán học và kỹ thuật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và lĩnh vực nghiên cứu.