Anh - Việt

Bản dịch của từ Concavely trong tiếng Việt

concavely

Adverb

concavely (Adverb)

/kənkˈɑvli/
/kənkˈɑvli/
AI

Nghĩa 01 · một cách lõm.

một cách lõm.

in a concave manner.

Ví dụ
Đường đi trong công viên cong vào, tạo không khí ấm cúng cho gia đình.The park's pathway curves concavely, creating a cozy atmosphere for families.
Thành phố không thiết kế các tòa nhà theo hình cong để tăng cường tương tác xã hội.The city does not design buildings concavely to enhance social interaction.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh