Anh - Việt
concavely
Adverb
concavely (Adverb)
/kənkˈɑvli/
/kənkˈɑvli/
AI
Nghĩa 01 · một cách lõm.
một cách lõm.
in a concave manner.
Ví dụ
Đường đi trong công viên cong vào, tạo không khí ấm cúng cho gia đình.The park's pathway curves concavely, creating a cozy atmosphere for families.
Thành phố không thiết kế các tòa nhà theo hình cong để tăng cường tương tác xã hội.The city does not design buildings concavely to enhance social interaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concavely" là trạng từ, được sử dụng để miêu tả một hình dạng hoặc bề mặt cong lõm vào phía trong. Trong toán học và hình học, nó thường được dùng để chỉ các hình có đặc điểm lõm hướng vào trong. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "concavely" được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học nhằm mô tả tính chất cấu trúc của các đối tượng.