conceptually
Adverb
conceptually (Adverb)
/knsˈɛptʃuəli/
/knsˈɛptʃulli/
AI
Nghĩa 01 · một cách mang tính khái niệm hoặc về mặt ý niệm; liên quan đến ý tưởng, khái niệm hơn là chi tiết thực tế
một cách mang tính khái niệm hoặc về mặt ý niệm; liên quan đến ý tưởng, khái niệm hơn là chi tiết thực tế
In a conceptual manner.
Ví dụ
Cô giải thích ý tưởng một cách khái niệm cho học sinh.She explained the idea conceptually to the students.
Họa sĩ miêu tả xã hội một cách khái niệm trong bức tranh của mình.The artist portrayed society conceptually in his paintings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conceptually" là một trạng từ tiếng Anh, biểu thị cách thức hoặc phương pháp liên quan đến các khái niệm hoặc ý tưởng trừu tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. "Conceptually" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và nghiên cứu khoa học để mô tả các lập luận hoặc tư duy dựa trên các khái niệm lý thuyết.