Bản dịch của từ Conciliatory dentist trong tiếng Việt

Conciliatory dentist

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conciliatory dentist(Adjective)

kənsˈɪlɪətərˌi dˈɛntɪst
kənˈsɪɫjəˌtɔri ˈdɛntɪst
01

Thường xuyên tìm cách hòa giải hoặc trung gian

There is a tendency to seek reconciliation or act as an intermediary.

倾向于调解或调和

Ví dụ
02

Đưa ra thứ gì đó nhằm mục đích làm dịu đi và xoa dịu cảm xúc.

Offering something to soothe or calm.

提供一些旨在安抚的东西

Ví dụ
03

Dùng để làm dịu hoặc xoa dịu

To soothe or calm someone's feelings

旨在安抚或平息人心

Ví dụ