condescendingly
Adverb
condescendingly (Adverb)
/kɑndɪsˈɛndɪŋli/
/kɑndɪsˈɛndɪŋli/
AI
Nghĩa 01
Một cách ra vẻ bề trên, tỏ ý khinh thường hoặc xem thường người khác, như thể mình hơn người.
In a condescending manner.
Ví dụ
Cô ấy nói một cách hạ thấp với các tình nguyện viên tại sự kiện từ thiện.She spoke condescendingly to the volunteers at the charity event.
Anh ấy không đối xử với đồng nghiệp một cách hạ thấp trong cuộc thảo luận nhóm.He did not treat his peers condescendingly during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condescendingly" là trạng từ chỉ hành động thể hiện sự kiêu ngạo hay sự coi thường người khác, thường đi kèm với việc thể hiện thái độ mà người nói cho rằng mình cao hơn về địa vị hoặc tri thức. Từ này có phiên bản tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều giống nhau và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp, nhưng nghĩa căn bản của từ vẫn không thay đổi.