Bản dịch của từ Confidante trong tiếng Việt

Confidante

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confidante(Noun)

kˈɑnfədˌænt
kˌɑnfɪdˈænt
01

Một người phụ nữ mà bạn tin tưởng, thường là người bạn thân để tâm sự, chia sẻ bí mật và nhận lời khuyên.

A female confidant.

女性知己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Confidante (Noun)

SingularPlural

Confidante

Confidantes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ