Bản dịch của từ Confidante trong tiếng Việt
Confidante

Confidante(Noun)
Một người phụ nữ mà bạn tin tưởng, thường là người bạn thân để tâm sự, chia sẻ bí mật và nhận lời khuyên.
A female confidant.
女性知己
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Confidante (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Confidante | Confidantes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Confidante" là một danh từ tiếng Anh chỉ người mà một cá nhân tin cậy để chia sẻ những bí mật hay thông tin riêng tư. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một người bạn thân hoặc một cố vấn, người có thể lắng nghe và cung cấp sự ủng hộ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào khía cạnh nữ giới của từ, khi "confidante" (phiên âm: /ˈkɒnfɪdænt/) thường chỉ một người phụ nữ, trong khi "confidant" chỉ người nam.
Từ "confidante" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "confidante", được hình thành từ động từ Latin "confidĕre", nghĩa là "tin tưởng". Trong tiếng Latin, "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "fidere" có nghĩa là "tín nhiệm". Từ này ban đầu chỉ người bạn hoặc người mà ai đó có thể chia sẻ những bí mật và tâm sự, phản ánh mối quan hệ tin cậy. Ngày nay, "confidante" được sử dụng để chỉ những người phụ nữ đáng tin cậy mà người khác có thể chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc cá nhân.
Từ "confidante" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp cá nhân và văn học, có tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nói và Viết. Trong các bài kiểm tra này, từ này có thể được sử dụng để mô tả mối quan hệ tin cậy giữa các cá nhân, thường trong các tình huống bàn luận về tình bạn, gia đình hoặc sự hỗ trợ tinh thần. Ngoài ra, từ này cũng thường sử dụng trong các tác phẩm văn học để thể hiện vai trò của những người bạn đồng hành trong cuộc sống nhân vật.
Họ từ
"Confidante" là một danh từ tiếng Anh chỉ người mà một cá nhân tin cậy để chia sẻ những bí mật hay thông tin riêng tư. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một người bạn thân hoặc một cố vấn, người có thể lắng nghe và cung cấp sự ủng hộ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào khía cạnh nữ giới của từ, khi "confidante" (phiên âm: /ˈkɒnfɪdænt/) thường chỉ một người phụ nữ, trong khi "confidant" chỉ người nam.
Từ "confidante" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "confidante", được hình thành từ động từ Latin "confidĕre", nghĩa là "tin tưởng". Trong tiếng Latin, "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "fidere" có nghĩa là "tín nhiệm". Từ này ban đầu chỉ người bạn hoặc người mà ai đó có thể chia sẻ những bí mật và tâm sự, phản ánh mối quan hệ tin cậy. Ngày nay, "confidante" được sử dụng để chỉ những người phụ nữ đáng tin cậy mà người khác có thể chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc cá nhân.
Từ "confidante" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp cá nhân và văn học, có tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nói và Viết. Trong các bài kiểm tra này, từ này có thể được sử dụng để mô tả mối quan hệ tin cậy giữa các cá nhân, thường trong các tình huống bàn luận về tình bạn, gia đình hoặc sự hỗ trợ tinh thần. Ngoài ra, từ này cũng thường sử dụng trong các tác phẩm văn học để thể hiện vai trò của những người bạn đồng hành trong cuộc sống nhân vật.
