Anh - Việt
confusedly
Adverb
confusedly (Adverb)
/kn̩fjˈuzɪdli/
/kn̩fjˈuzɪdli/
AI
Nghĩa 01
Một cách bối rối; làm điều gì đó trong trạng thái rối trí, lúng túng hoặc không rõ ràng.
In a confused manner.
Ví dụ
Cô ấy nhìn xung quanh một cách lúng túng trong buổi tụ họp xã hội.She looked around confusedly during the social gathering.
Anh ấy nói một cách lúng túng khi được hỏi về sự kiện xã hội.He spoke confusedly when asked about the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confusedly" là trạng từ, diễn tả trạng thái hành động diễn ra trong sự bối rối hoặc không rõ ràng. Từ này xuất phát từ tính từ "confused", có nghĩa là "bối rối". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "confusedly" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, sự khác biệt trong cách phát âm hoặc mức độ trang trọng có thể xuất hiện dựa trên thói quen văn hóa và ngữ điệu của người nói.