Bản dịch của từ Congressional trong tiếng Việt

Congressional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congressional(Adjective)

kngɹˈɛʃənl
kngɹˈɛʃənl
01

(tính từ) Thuộc về quốc hội hoặc liên quan đến hoạt động, sự kiện, quyết định của cơ quan lập pháp (congress).

Of or pertaining to a congress.

与国会有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ