Bản dịch của từ Conic trong tiếng Việt

Conic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conic(Adjective)

kˈɑnɪk
kˈoʊnɪk
01

(tính từ) Thuộc về hình nón hoặc có dạng giống hình nón.

Of a cone.

圆锥的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ