Bản dịch của từ Conic trong tiếng Việt
Conic

Conic (Adjective)
(tính từ) Thuộc về hình nón hoặc có dạng giống hình nón.
Of a cone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conic" là tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hình dạng liên quan đến hình nón, thường được sử dụng trong toán học và hình học để mô tả các hình dáng như hình tròn, hình elip hay parabol. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, "conic" thường đi kèm với các thuật ngữ như "conic sections" để chỉ các phần của hình nón tạo ra bởi mặt phẳng cắt qua hình nón.
Họ từ
Từ "conic" là tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hình dạng liên quan đến hình nón, thường được sử dụng trong toán học và hình học để mô tả các hình dáng như hình tròn, hình elip hay parabol. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, "conic" thường đi kèm với các thuật ngữ như "conic sections" để chỉ các phần của hình nón tạo ra bởi mặt phẳng cắt qua hình nón.
