Bản dịch của từ Connoisseurship trong tiếng Việt

Connoisseurship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connoisseurship(Noun)

kənˈɔɪzɚʃˌup
kənˈɔɪzɚʃˌup
01

Tình trạng hoặc phẩm chất của người sành sỏi—khả năng, kiến thức và gu thẩm mỹ để đánh giá, hiểu rõ một lĩnh vực (như nghệ thuật, rượu vang, ẩm thực...)

The quality or status of being a connoisseur.

鉴赏家的品质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ