Bản dịch của từ Conscient trong tiếng Việt

Conscient

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conscient(Adjective)

kˈɑnʃənt
kˈɑnʃənt
01

Có ý thức; tỉnh táo hoặc nhận biết được xung quanh; hiểu rõ và để ý đến điều gì đó.

Having or showing consciousness or awareness conscious.

有意识的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conscient(Noun)

kˈɑnʃənt
kˈɑnʃənt
01

Một sinh vật có ý thức, có khả năng nhận biết bản thân và môi trường xung quanh (biết suy nghĩ, cảm nhận hoặc có nhận thức).

A conscious being.

有意识的生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh