Bản dịch của từ Conscient trong tiếng Việt
Conscient

Conscient(Adjective)
Có ý thức; tỉnh táo hoặc nhận biết được xung quanh; hiểu rõ và để ý đến điều gì đó.
Having or showing consciousness or awareness conscious.
有意识的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Conscient(Noun)
Một sinh vật có ý thức, có khả năng nhận biết bản thân và môi trường xung quanh (biết suy nghĩ, cảm nhận hoặc có nhận thức).
A conscious being.
有意识的生物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "conscient" trong tiếng Anh không phải là một từ chính thức, nhưng có thể được coi là một cách viết sai của từ "conscientious". "Conscientious" là tính từ chỉ một người có trách nhiệm, có ý thức làm việc cẩn thận và chu đáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phát âm và cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Sử dụng từ này thường liên quan đến thái độ trong làm việc và học tập.
Từ "conscient" có gốc từ tiếng Latin "conscientem", là dạng phân từ của "conscire", có nghĩa là "biết rõ, nhận thức". Gốc từ này kết hợp tiền tố "con-" (cùng với) và động từ "scire" (biết), thể hiện ý nghĩa của tri thức tự thân. Qua thời gian, "conscient" đã chuyển nghĩa sang ý thức và trách nhiệm cá nhân trong hành vi đạo đức, phản ánh mối liên hệ giữa nhận thức và hành động trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "conscient" trong tiếng Anh không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong IELTS, từ này ít xuất hiện do nội dung thường thiên về từ vựng đời sống và học thuật hơn. Trong ngữ cảnh khác, "conscient" thường được sử dụng để chỉ sự nhận thức hoặc chú ý đến một vấn đề nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức, trách nhiệm xã hội hoặc trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và triết học.
Từ "conscient" trong tiếng Anh không phải là một từ chính thức, nhưng có thể được coi là một cách viết sai của từ "conscientious". "Conscientious" là tính từ chỉ một người có trách nhiệm, có ý thức làm việc cẩn thận và chu đáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phát âm và cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Sử dụng từ này thường liên quan đến thái độ trong làm việc và học tập.
Từ "conscient" có gốc từ tiếng Latin "conscientem", là dạng phân từ của "conscire", có nghĩa là "biết rõ, nhận thức". Gốc từ này kết hợp tiền tố "con-" (cùng với) và động từ "scire" (biết), thể hiện ý nghĩa của tri thức tự thân. Qua thời gian, "conscient" đã chuyển nghĩa sang ý thức và trách nhiệm cá nhân trong hành vi đạo đức, phản ánh mối liên hệ giữa nhận thức và hành động trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "conscient" trong tiếng Anh không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong IELTS, từ này ít xuất hiện do nội dung thường thiên về từ vựng đời sống và học thuật hơn. Trong ngữ cảnh khác, "conscient" thường được sử dụng để chỉ sự nhận thức hoặc chú ý đến một vấn đề nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức, trách nhiệm xã hội hoặc trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và triết học.
