Bản dịch của từ Constancy trong tiếng Việt
Constancy
Noun [U/C]

Constancy(Noun)
kˈɒnstənsi
ˈkɑnstənsi
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Mức độ nhất quán hoặc đồng đều của một vật gì đó
The degree to which a thing is consistent or uniform.
一个事物的连贯性或一致性程度
Ví dụ
Constancy

Mức độ nhất quán hoặc đồng đều của một vật gì đó
The degree to which a thing is consistent or uniform.
一个事物的连贯性或一致性程度