Bản dịch của từ Constancy trong tiếng Việt
Constancy
Noun

Constancy (Noun)
kˈɒnstənsi
ˈkɑnstənsi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chất lượng của sự kiên định hoặc không thay đổi
The quality of being unchanging or unwavering
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mức độ mà một sự vật nhất quán hoặc đồng nhất
The degree to which something is consistent or uniform
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
