Bản dịch của từ Contended with setbacks trong tiếng Việt
Contended with setbacks
Phrase

Contended with setbacks(Phrase)
kəntˈɛndɪd wˈɪθ sˈɛtbæks
kənˈtɛndɪd ˈwɪθ ˈsɛtˌbæks
01
Để xử lý hoặc đối phó với các vấn đề phát sinh
Dealing with or addressing arising issues
应对或解决出现的问题
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Đấu tranh chống lại những trở ngại hoặc tình huống bất lợi
To overcome hurdles or unfavorable situations
应对各种困难或不利的情况
Ví dụ
