Bản dịch của từ Contessa trong tiếng Việt

Contessa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contessa(Noun)

kɑnˈtɛ.sə
kɑnˈtɛ.sə
01

Một quý bà mang tước hiệu nữ bá tước trong hệ thống quý tộc Ý (tương đương với “countess” bằng tiếng Anh).

An Italian countess.

意大利女伯爵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh