contractually
Adverb
contractually (Adverb)
/kntɹˈæktʃuəli/
/kntɹˈæktʃulli/
AI
Nghĩa 01 · Theo hợp đồng; theo những điều khoản đã được ghi trong hợp đồng hoặc liên quan đến hợp đồng.
Theo hợp đồng; theo những điều khoản đã được ghi trong hợp đồng hoặc liên quan đến hợp đồng.
In a way that relates to a contract.
Ví dụ
Họ đã đồng ý hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương vào năm 2023.They contractually agreed to support local charities in 2023.
Cô ấy không ràng buộc mình theo hợp đồng với bất kỳ tổ chức nào.She did not contractually bind herself to any organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Contractually" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là theo điều khoản hoặc thỏa thuận được quy định trong hợp đồng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc hợp tác, để chỉ những nghĩa vụ hoặc quyền lợi phát sinh từ các thỏa thuận hợp pháp. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contractually" được sử dụng giống nhau về mặt viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa sử dụng.