Anh - Việt
convincible
Adjective
convincible (Adjective)
/kənvˈɪnsbəns/
/kənvˈɪnsbəns/
AI
Nghĩa 01
Có thể khiến người khác tin tưởng hoặc bị thuyết phục; đáng tin, dễ tin.
able to be believed or convinced.
Ví dụ
Nhiều lập luận xã hội có thể thuyết phục với bằng chứng và ví dụ hợp lý.Many social arguments are convincible with proper evidence and examples.
Những tuyên bố của anh ấy về biến đổi khí hậu không thuyết phục nếu không có dữ liệu khoa học.His claims about climate change are not convincible without scientific data.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convincible" có nguồn gốc từ động từ "convince", mang nghĩa là có thể bị thuyết phục hoặc tâm phục. Trong tiếng Anh, đây là một từ hiếm gặp và thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc lý luận để mô tả điều gì đó có khả năng làm thay đổi ý kiến hay niềm tin của một người. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "convincible" với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự.