Bản dịch của từ Cooperatively trong tiếng Việt

Cooperatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooperatively (Adverb)

koʊˈɑpəɹeɪtɪvli
koʊˈɑpɹətɪvli
01

Một cách hợp tác; làm việc cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau để đạt mục tiêu chung

In a cooperative manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ