Bản dịch của từ Cooze trong tiếng Việt

Cooze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooze(Noun)

kˈuzə
kˈuzə
01

Từ chỉ cơ quan sinh dục nữ (âm hộ/âm vật), thuộc ngôn ngữ lóng, thô tục.

A womans genitals.

女性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh