Bản dịch của từ Copping trong tiếng Việt

Copping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copping(Verb)

01

Hành động lấy đồ của người khác mà không được phép; ăn cắp, trộm.

To steal.

偷窃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Copping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Copped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Copped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Copping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ