Anh - Việt
corneal
Adjective
corneal (Adjective)
/kɔɹnˈil/
/kɔɹnˈil/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về giác mạc; liên quan đến hoặc nằm ở giác mạc (lớp trong suốt ở phía trước mắt).
Thuộc về giác mạc; liên quan đến hoặc nằm ở giác mạc (lớp trong suốt ở phía trước mắt).
Of or pertaining to the cornea.
Ví dụ
Cái ghế đẹp giúp cô ấy ngồi thoải mái.The corneal transplant successfully restored her vision.
Nhiễm trùng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.Corneal injuries can be caused by accidents or infections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corneal" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để miêu tả những thứ liên quan đến "cornea" (giác mạc) của mắt. Giác mạc là lớp ngoài cùng của mắt, có chức năng bảo vệ và giúp hình ảnh rõ ràng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "corneal" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, các thuật ngữ được sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.