Anh - Việt

Bản dịch của từ Corseting trong tiếng Việt

corseting

Verb

corseting (Verb)

/kˈɔɹstɨŋ/
/kˈɔɹstɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Đóng vào áo nịt (corset); siết, bao bọc cơ thể bằng áo nịt để làm eo nhỏ hoặc giữ dáng.

To enclose in a corset.

Ví dụ
Nhiều phụ nữ đang buộc mình vào xu hướng thời trang hiện đại.Many women are corseting themselves to fit into modern fashion trends.
Không phải ai cũng thích việc buộc mình cho các sự kiện xã hội.Not everyone enjoys corseting for social events and gatherings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh