Bản dịch của từ Costeaning trong tiếng Việt

Costeaning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costeaning(Noun)

kˈɑstənɨŋ
kˈɑstənɨŋ
01

Quá trình đào hố, rãnh (costean) để khám phá hoặc kiểm tra khoáng sản/đất; tức là việc tiến hành đào các rãnh hoặc hố thăm dò.

The process of sinking a costean.

挖掘矿产的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh