Bản dịch của từ Couch grass trong tiếng Việt

Couch grass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couch grass(Noun)

kaʊtʃ gɹæs
kaʊtʃ gɹæs
01

Một loài cỏ (Elymus repens) thường mọc hoang và bị coi là cỏ dại, có rễ lan rộng thành búi, thường xuất hiện trong ruộng vườn và bãi cỏ.

A species of grass, Elymus repens, usually considered a weed.

一种草,通常被视为杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh