Anh - Việt
couches
Noun
couches (Noun)
/kˈaʊtʃɪz/
/kˈaʊtʃɪz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “couch” — chỉ nhiều cái ghế dài/băng sofa thường đặt trong phòng khách để ngồi, nằm thư giãn.
plural of couch.
Ví dụ
Nhiều ghế sofa trong phòng khách của tôi có màu xanh và thoải mái.Many couches in my living room are blue and comfortable.
Không phải tất cả ghế sofa đều vừa vặn trong các căn hộ nhỏ như của tôi.Not all couches fit well in small apartments like mine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của couches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
couch | couches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Couches là một thuật ngữ trong tiếng Anh chỉ một loại đồ nội thất dùng để ngồi, thường có đệm và bọc vải, có thể chứa từ hai đến ba người. Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh gia đình và công cộng. Ở Anh, thuật ngữ "settee" thường được sử dụng thay cho "couch", mặc dù "couch" cũng được chấp nhận. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, với "settee" mang tính trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh.