covers
Noun
covers (Noun)
/kˈʌvɚz/
/kˈʌvɚz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'cover' (vật che phủ hoặc vật bảo vệ bề mặt), tức là nhiều tấm che, nắp hoặc vỏ để che chắn, bảo vệ hoặc phủ lên một thứ gì đó.
plural of cover.
Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội bao trùm nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày ở Mỹ.Many social issues cover various aspects of daily life in America.
Những bìa đó không giải quyết nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng xã hội.Those covers do not address the root causes of social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của covers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cover | covers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "covers" là dạng số nhiều của danh từ "cover", có nghĩa là "vỏ bọc", "bảo vệ", hoặc "che phủ". Trong ngữ cảnh âm nhạc, "cover" chỉ việc biểu diễn lại một bài hát đã được sáng tác bởi nghệ sĩ khác. Đối với tiếng Anh Mỹ và Anh, "covers" thường không có sự khác biệt về viết và phát âm; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí nhiều hơn.