Bản dịch của từ Crases trong tiếng Việt

Crases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crases(Noun)

kɹˈeɪsəz
kɹˈeɪsəz
01

Từ “crases” là dạng số nhiều của “crasis”. “Crasis” là một khái niệm ngôn ngữ học chỉ hiện tượng ghép hai âm hoặc hai từ liền nhau thành một âm hoặc một hình thức duy nhất (ví dụ khi hai nguyên âm kết hợp vào nhau).

Plural of crasis.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh