Bản dịch của từ Creatively trong tiếng Việt

Creatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creatively (Adverb)

kɹiˈeɪtɪvli
kɹiˈeɪtɪvli
01

Theo cách sáng tạo; làm việc hoặc giải quyết vấn đề bằng ý tưởng mới, khác biệt và khéo léo.

In a creative manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ