Bản dịch của từ Credibility trong tiếng Việt

Credibility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credibility (Noun)

kɹˌɛdəbˈɪlɪti
kɹˌɛdɪbˈɪlɪti
01

Chất lượng hoặc độ tin cậy khiến người khác tin tưởng và chấp nhận lời nói, hành động hoặc thông tin của một người/tổ chức.

The quality of being trusted and believed in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ