credibility
credibility (Noun)
Nghĩa 01
Chất lượng hoặc độ tin cậy khiến người khác tin tưởng và chấp nhận lời nói, hành động hoặc thông tin của một người/tổ chức.
The quality of being trusted and believed in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của credibility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
credibility | credibilities |
Kết hợp từ của credibility (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
uy tín chuyên nghiệp professional credibility | Uy tín chuyên môn quan trọng trong phỏng vấn công việc. Professional credibility is crucial for job interviews. |
uy tín đường phố street credibility | Độ tin cậy trên đường phố giúp nghệ sĩ địa phương được công nhận trong cộng đồng. Street credibility helps local artists gain recognition in the community. |
uy tín chính trị political credibility | Uy tín chính trị của thị trưởng tăng lên sau dự án cộng đồng thành công. The mayor's political credibility improved after the successful community project. |
đáng tin cậy real credibility | Độ tin cậy thực sự quan trọng trong nghiên cứu xã hội. Real credibility is crucial in social research. |
uy tín đạo đức moral credibility | Đáng tin cậy về đạo đức của cô ấy bị đặt câu hỏi trong cuộc tranh luận về đạo đức xã hội. Her moral credibility was questioned during the social ethics debate. |