Anh - Việt
crescentic
Adjective
crescentic (Adjective)
/kɹəsˈɛntɪk/
/kɹəsˈɛntɪk/
AI
Nghĩa 01
Có hình dạng như lưỡi liềm; cong giống hình bán nguyệt.
Shaped like a crescent.
Ví dụ
Mặt trăng hình lưỡi liềm sáng rực trong sự kiện cộng đồng tối qua.The crescentic moon shone brightly during the community event last night.
Thiết kế của công viên không hình lưỡi liềm như chúng tôi mong đợi.The design of the park is not crescentic like we expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crescentic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crecent-", có nghĩa là "tăng lên" hoặc "mở rộng". Trong tiếng Anh, "crescentic" thường được sử dụng để mô tả hình dạng, đặc biệt là những vật có dạng giống như mặt trăng khuyết. Từ này có thể không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ có thể xuất hiện trong thuật ngữ y học hoặc địa lý để chỉ những cấu trúc có hình dạng này, như trong "crescentic glomerulonephritis" trong y học.