Bản dịch của từ Crescentic trong tiếng Việt

Crescentic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crescentic(Adjective)

kɹəsˈɛntɪk
kɹəsˈɛntɪk
01

Có hình dạng như lưỡi liềm; cong giống hình bán nguyệt.

Shaped like a crescent.

新月形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh