Bản dịch của từ Crocodile tears trong tiếng Việt

Crocodile tears

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crocodile tears(Noun)

kɹˈɑkədˌaɪl tˈɛɹz
kɹˈɑkədˌaɪl tˈɛɹz
01

Cụm từ ‘crocodile tears’ nghĩa là những giọt nước mắt giả tạo, thể hiện nỗi buồn hay ăn năn không thật lòng — chỉ để đánh lừa hoặc kiếm cảm tình từ người khác.

Plural of crocodile tear.

虚假的眼泪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh