Anh - Việt

Bản dịch của từ Crotchety trong tiếng Việt

crotchety

Adjective

crotchety (Adjective)

/kɹˈɑtʃəti/
/kɹˈɑtʃɪti/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách dễ cáu, hay bực bội, khó chịu với người khác hoặc với những việc nhỏ nhặt.

Irritable.

Ví dụ
Cô ấy trở nên cáu kỉnh khi cô ấy không ngủ đủ.She becomes crotchety when she doesn't get enough sleep.
Anh ấy không bao giờ cáu kỉnh, luôn vui vẻ và dễ tính.He is never crotchety, always cheerful and easygoing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh