Bản dịch của từ Crotchety trong tiếng Việt
Crotchety

Crotchety(Adjective)
Mô tả tính cách dễ cáu, hay bực bội, khó chịu với người khác hoặc với những việc nhỏ nhặt.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crotchety" được sử dụng để mô tả tính cách của những người thường xuyên khó chịu, cáu kỉnh hoặc dễ tức giận. Từ này thường gắn liền với người lớn tuổi, phản ánh trạng thái tâm lý không thoải mái. Trong tiếng Anh Mỹ, "crotchety" được sử dụng như nhau mà không có phiên bản Anh Anh tương đương. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách dùng giữa hai biến thể này.
Từ "crotchety" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "crotchet", có nghĩa là một tấm ván hay một cái ghế gỗ với thiết kế đặc biệt. Nguyên thủy, nó gợi nhớ đến sự khó chịu, kỳ quặc của những người ngồi trên những đồ vật này. Dần dần, nghĩa của từ đã mở rộng để mô tả tính cách của những người hay cáu kỉnh hoặc hay khó chịu, phản ánh tính chất bất thường và khó chiều trong hành vi của họ.
Từ "crotchety" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi ngôn ngữ thường mang tính giao tiếp thường ngày. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong kỹ năng Đọc và Viết, đặc biệt trong các văn bản mô tả tính cách hoặc trạng thái cảm xúc. Trong ngữ cảnh khác, "crotchety" thường được sử dụng để mô tả những người lớn tuổi hay bực bội hoặc khó tính, thường gặp trong văn học, phim ảnh và các cuộc trò chuyện thông thường.
Họ từ
Từ "crotchety" được sử dụng để mô tả tính cách của những người thường xuyên khó chịu, cáu kỉnh hoặc dễ tức giận. Từ này thường gắn liền với người lớn tuổi, phản ánh trạng thái tâm lý không thoải mái. Trong tiếng Anh Mỹ, "crotchety" được sử dụng như nhau mà không có phiên bản Anh Anh tương đương. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách dùng giữa hai biến thể này.
Từ "crotchety" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "crotchet", có nghĩa là một tấm ván hay một cái ghế gỗ với thiết kế đặc biệt. Nguyên thủy, nó gợi nhớ đến sự khó chịu, kỳ quặc của những người ngồi trên những đồ vật này. Dần dần, nghĩa của từ đã mở rộng để mô tả tính cách của những người hay cáu kỉnh hoặc hay khó chịu, phản ánh tính chất bất thường và khó chiều trong hành vi của họ.
Từ "crotchety" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi ngôn ngữ thường mang tính giao tiếp thường ngày. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong kỹ năng Đọc và Viết, đặc biệt trong các văn bản mô tả tính cách hoặc trạng thái cảm xúc. Trong ngữ cảnh khác, "crotchety" thường được sử dụng để mô tả những người lớn tuổi hay bực bội hoặc khó tính, thường gặp trong văn học, phim ảnh và các cuộc trò chuyện thông thường.
