Bản dịch của từ Crowder trong tiếng Việt

Crowder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowder(Noun)

kɹˈaʊdɚ
kɹˈaʊdɚ
01

Người chen lấn, người xô đẩy (người thường gây ra tình trạng đông đúc bằng cách đứng chen, đẩy người khác hoặc đi giành chỗ).

One who crowds or pushes.

拥挤的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh