Bản dịch của từ Crowning achievement trong tiếng Việt
Crowning achievement

Crowning achievement(Phrase)
Một thành tựu xuất sắc, đáng tự hào và thường được xem là đỉnh cao trong sự nghiệp hoặc trong chuỗi thành quả của một người/nhóm.
A remarkable achievement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Crowning achievement" là một cụm danh từ tiếng Anh chỉ thành tựu lớn nhất, nổi bật nhất trong sự nghiệp hoặc cuộc đời của một cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc đánh dấu một thời điểm quan trọng, mang tính đỉnh cao. Không có sự khác biệt nghiêm trọng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều áp dụng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh trang trọng và thường gặp trong văn viết cũng như văn nói.
Cụm từ "crowning achievement" bắt nguồn từ chữ "crowning", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corona", nghĩa là "vòng hoa" hoặc "vương miện". Trong tiếng Anh, từ "crowning" đã phát triển thành một phần không thể thiếu trong những thành tựu vĩ đại nhất của một cá nhân hoặc tổ chức. Lịch sử sử dụng từ này thể hiện sự tôn vinh và công nhận thành tích quan trọng, thể hiện đến đỉnh cao của sự hoàn thiện và nỗ lực, gần giống như việc đội vương miện cho một vị vua.
"Crowning achievement" là một cụm từ thường gặp trong các bối cảnh học thuật và phỏng vấn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong Writing Task 2 và Speaking, đặc biệt khi thảo luận về thành tựu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Nó cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như tự truyện, phê bình phim hoặc nghệ thuật, nhằm nhấn mạnh thành tích xuất sắc nhất trong một sự nghiệp nào đó.
"Crowning achievement" là một cụm danh từ tiếng Anh chỉ thành tựu lớn nhất, nổi bật nhất trong sự nghiệp hoặc cuộc đời của một cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc đánh dấu một thời điểm quan trọng, mang tính đỉnh cao. Không có sự khác biệt nghiêm trọng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, cả hai đều áp dụng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh trang trọng và thường gặp trong văn viết cũng như văn nói.
Cụm từ "crowning achievement" bắt nguồn từ chữ "crowning", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "corona", nghĩa là "vòng hoa" hoặc "vương miện". Trong tiếng Anh, từ "crowning" đã phát triển thành một phần không thể thiếu trong những thành tựu vĩ đại nhất của một cá nhân hoặc tổ chức. Lịch sử sử dụng từ này thể hiện sự tôn vinh và công nhận thành tích quan trọng, thể hiện đến đỉnh cao của sự hoàn thiện và nỗ lực, gần giống như việc đội vương miện cho một vị vua.
"Crowning achievement" là một cụm từ thường gặp trong các bối cảnh học thuật và phỏng vấn. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong Writing Task 2 và Speaking, đặc biệt khi thảo luận về thành tựu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Nó cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như tự truyện, phê bình phim hoặc nghệ thuật, nhằm nhấn mạnh thành tích xuất sắc nhất trong một sự nghiệp nào đó.
