Bản dịch của từ Crowns trong tiếng Việt

Crowns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowns(Noun)

kɹˈaʊnz
kɹˈaʊnz
01

Dạng số nhiều của “crown” — những vật đội đầu hình vương miện; cũng có thể chỉ các vương miện (ví dụ trên đầu vua, hoàng hậu) hoặc các vương miện (trong nha khoa: chụp răng).

Plural of crown.

王冠的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Crowns (Noun)

SingularPlural

Crown

Crowns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ