Anh - Việt

Bản dịch của từ Cruelly trong tiếng Việt

cruelly

Adverb

cruelly (Adverb)

/kɹˈul̩li/
/kɹˈuli/
AI

Nghĩa 01

Một cách tàn nhẫn; hành động hoặc nói chuyện gây tổn thương, nhẫn tâm, không có lòng trắc ẩn.

In a cruel manner.

Ví dụ
Anh ta đã đối xử với động vật một cách tàn nhẫn, gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng.He treated the animals cruelly, causing outrage in the community.
Kẻ bắt nạt đã cư xử tàn nhẫn với bạn cùng lớp, dẫn đến sự can thiệp.The bully behaved cruelly towards his classmates, leading to intervention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh