Anh - Việt
cruelly
Adverb
cruelly (Adverb)
/kɹˈul̩li/
/kɹˈuli/
AI
Nghĩa 01
Một cách tàn nhẫn; hành động hoặc nói chuyện gây tổn thương, nhẫn tâm, không có lòng trắc ẩn.
In a cruel manner.
Ví dụ
Anh ta đã đối xử với động vật một cách tàn nhẫn, gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng.He treated the animals cruelly, causing outrage in the community.
Kẻ bắt nạt đã cư xử tàn nhẫn với bạn cùng lớp, dẫn đến sự can thiệp.The bully behaved cruelly towards his classmates, leading to intervention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tàn nhẫn" (cruelly) là trạng từ chỉ hành động một cách độc ác, thể hiện sự thiếu lòng trắc ẩn và đồng cảm. Trong tiếng Anh, "cruelly" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "cruelly" có thể áp dụng trong văn phong văn học hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.