crushes
Noun
crushes (Noun)
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “crush” (ý chỉ những người mà ai đó thầm thích hoặc yêu mến).
plural of crush.
Ví dụ
Những tình cảm bạn bè có thể dẫn đến tình huống khó xử tại trường.Friendship crushes can lead to awkward situations at school events.
Không phải ai cũng có tình cảm trong những năm tuổi teen.Not everyone experiences crushes during their teenage years.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crushes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crush | crushes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crushes" trong tiếng Anh thường chỉ việc cảm xúc say mê hoặc thích ai đó một cách mãnh liệt nhưng thường mang tính chất tạm thời hoặc không thực sự nghiêm túc. Trong tiếng Anh Mỹ, "crush" có thể được dùng để chỉ một người mà ai đó thích, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự được sử dụng nhưng có xu hướng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và ngữ cảnh xã hội.