Bản dịch của từ Cryptogamist trong tiếng Việt

Cryptogamist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptogamist(Noun)

kɹˈɪptəɡəməst
kɹˈɪptəɡəməst
01

Một nhà thực vật học chuyên nghiên cứu các loài thực vật không có hoa hoặc không tạo hạt (như rêu, tảo, nấm và dương xỉ); người quan tâm tới các loài thực vật bậc thấp gọi chung là 'cryptogams'.

A botanist who is interested in or who specializes in cryptogams.

专门研究低等植物的植物学家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh