botanist
botanist (Noun)
Nghĩa 01
Một người nghiên cứu thực vật học; người chuyên nghiên cứu về cây cỏ, cấu tạo, phân loại, sinh trưởng và môi trường sống của thực vật.
botany A person engaged in botany the scientific study of plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của botanist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
botanist | botanists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nhà thực vật học (botanist) là thuật ngữ chỉ những người chuyên nghiên cứu về thực vật, bao gồm cấu trúc, chức năng, phân loại và môi trường sống của chúng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số khu vực. Nhà thực vật học đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và nghiên cứu tiềm năng ứng dụng của thực vật trong y học và nông nghiệp.
