Anh - Việt

Bản dịch của từ Cunt trong tiếng Việt

cunt

Noun

cunt (Noun)

/kˈʌnt/
/kˈʌnt/
AI

Nghĩa 01

Từ chửi thô tục dùng để chỉ bộ phận sinh dục nữ (âm hộ).

A woman's genitals.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở âm hộ.She felt a sharp pain in her cunt.
Bác sĩ kiểm tra âm hộ của cô ấy xem có bất thường không.The doctor examined her cunt for any abnormalities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cunt (Noun)

SingularPlural

cunt

cunts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh