Bản dịch của từ Current sale trong tiếng Việt

Current sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current sale(Noun)

kˈʌrənt sˈeɪl
ˈkɝənt ˈseɪɫ
01

Giao dịch trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ đang diễn ra

A transaction involving goods or services is currently taking place.

正在进行的商品或服务交易

Ví dụ
02

Một khoản tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ

Revenues from selling goods or services.

通过销售商品或服务获得的款项

Ví dụ
03

Giảm giá nhằm kích thích doanh số bán hàng

Offering discounts to boost sales

打折促销,刺激销售额

Ví dụ