Bản dịch của từ Currently have trong tiếng Việt

Currently have

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Currently have(Phrase)

kˈʌrəntli hˈeɪv
ˈkɝəntɫi ˈheɪv
01

Hiện tại, ngay lúc này

Right now

此刻目前

Ví dụ
02

Trong trạng thái đang tồn tại hiện tại

In the current state of existence

处于当前状态中

Ví dụ
03

Hiện tại bây giờ

Currently

目前的情况是

Ví dụ