Bản dịch của từ Customer segmentation analysis trong tiếng Việt
Customer segmentation analysis
Noun [U/C]

Customer segmentation analysis (Noun)
kˈʌstəmɚ sˌɛɡməntˈeɪʃən ənˈæləsəs
kˈʌstəmɚ sˌɛɡməntˈeɪʃən ənˈæləsəs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Customer segmentation analysis
Không có idiom phù hợp